BeDict Logo

plaque

/plaːk/ /plak/ /plæk/
Hình ảnh minh họa cho plaque: Bảng, huy hiệu, phù hiệu.
 - Image 1
plaque: Bảng, huy hiệu, phù hiệu.
 - Thumbnail 1
plaque: Bảng, huy hiệu, phù hiệu.
 - Thumbnail 2
noun

Viện bảo tàng trưng bày một bức phù điêu bằng sứ rất đẹp, miêu tả cảnh một gia đình.