noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhũ băng, tảng băng rủ. A drooping, tapering shape of ice. Ví dụ : "The long, sharp icicle hanging from the roof dripped water onto the sidewalk. " Nhũ băng dài và sắc nhọn rủ xuống từ mái nhà đang nhỏ giọt xuống vỉa hè. weather nature material appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc