Hình nền cho f
BeDict Logo

f

/ɛf/

Định nghĩa

interjection

Ví dụ :

Khu công viên cũ của khu phố, nơi chúng ta đã chơi đùa suốt thời thơ ấu, đang bị phá bỏ để xây chung cư. Chia buồn.
noun

Đàn bà, phụ nữ.

Ví dụ :

Mặc dù hiếm gặp và có thể gây khó chịu ngày nay, trong văn học cổ, chữ "f" có thể dùng để chỉ một người đàn bà, phụ nữ, ví dụ như: "Bản thảo cổ mô tả nữ hoàng như một người đàn bà cao quý."