Hình nền cho importer
BeDict Logo

importer

/ɪmˈpɔːrtər/ /ɪmˈpɔːrɾər/

Định nghĩa

noun

Nhà nhập khẩu, người nhập khẩu.

Ví dụ :

"The company is a major importer of coffee beans from South America. "
Công ty này là một nhà nhập khẩu lớn các loại hạt cà phê từ Nam Mỹ.