Hình nền cho importing
BeDict Logo

importing

/ɪmˈpɔːrtɪŋ/ /ˈɪmˌpɔːrtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nhập khẩu, nhập hàng.

Ví dụ :

"Our company is importing coffee beans from Brazil. "
Công ty chúng tôi đang nhập khẩu hạt cà phê từ Brazil.