Hình nền cho kraut
BeDict Logo

kraut

/kɹaʊt/

Định nghĩa

noun

Dưa cải bắp muối, dưa cải Đức.

Ví dụ :

Bà tôi làm món dưa cải bắp muối ngon nhất thế giới; lúc nào nó cũng chua dịu và ngon tuyệt khi ăn kèm với xúc xích.
noun

Người Đức.

Ví dụ :

Mặc dù nhiều người cho rằng xúc phạm, trong lịch sử, một số lính Mỹ đã dùng từ "kraut" (tức là người Đức) để chỉ bất kỳ người lính Đức nào trong Thế chiến thứ hai.