BeDict Logo

kraut

/kɹaʊt/
noun

Người Đức.

Ví dụ:

Mặc dù nhiều người cho rằng xúc phạm, trong lịch sử, một số lính Mỹ đã dùng từ "kraut" (tức là người Đức) để chỉ bất kỳ người lính Đức nào trong Thế chiến thứ hai.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "soldier" - Quân nhân, người lính.
/ˈsɒld͡ʒə/ /ˈsoʊld͡ʒɚ/

Quân nhân, người lính.

Anh trai tôi là quân nhân trong quân đội.

Hình ảnh minh họa cho từ "fermenting" - Lên men, ủ, ngâm ủ.
/fərˈmɛntɪŋ/ /fɜːˈmɛntɪŋ/

Lên men, , ngâm .

Ba tôi đang ủ nho trong một cái hũ lớn để làm rượu.

Hình ảnh minh họa cho từ "sausages" - Lạp xưởng, xúc xích.
/ˈsɒsɪdʒɪz/ /ˈsɔːsɪdʒɪz/

Lạp xưởng, xúc xích.

Bữa tối hôm qua bà tôi làm món lạp xưởng nướng và khoai tây ngon tuyệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "considered" - Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng.
/kənˈsɪdəd/ /kənˈsɪdɚd/

Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng.

Hãy cân nhắc việc chúng ta đã có ba sự kiện lớn trong khi năm mới chỉ vừa bắt đầu thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "chopped" - Chặt, băm, thái.
/t͡ʃɒpt/ /t͡ʃɑpt/

Chặt, băm, thái.

Chặt củi; thái hành tây.

Hình ảnh minh họa cho từ "cabbage" - Bắp cải, cải bắp.
/ˈkæbɪdʒ/

Bắp cải, cải bắp.

Bà tôi trồng một cây bắp cải lớn trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandma" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹænmɑː/

, nội, ngoại.

Bà ngoại/nội của tôi luôn làm bánh quy ngon nhất.

Hình ảnh minh họa cho từ "offensive" - Tấn công, cuộc tấn công.
/əˈfɛnsɪv/

Tấn công, cuộc tấn công.

Hôm nay, lính thủy đánh bộ đã phát động một cuộc tấn công lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicious" - Ngon, thơm ngon, đậm đà.
deliciousadjective
/dɪˈlɪʃəs/ /diˈlɪʃəs/

Ngon, thơm ngon, đậm đà.

Chiếc pizza ngon quá trời, nên tôi đã ăn hết hai miếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "historically" - Trong lịch sử, Về mặt lịch sử, Có tính lịch sử.
/hɪˈstɒrɪkli/ /hɪˈstɔːrɪkli/

Trong lịch sử, Về mặt lịch sử, tính lịch sử.

Xét về mặt lịch sử, công ty này luôn thu tiền trước khi bắt đầu công việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "soldiers" - Binh lính, quân nhân.
/ˈsɒldʒəz/ /ˈsoʊldʒɚz/

Binh lính, quân nhân.

Các binh lính diễu hành trong buổi lễ duyệt binh, mặc quân phục của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "stories" - Tầng, lầu.
/ˈstɔːriz/ /ˈstoʊriz/

Tầng, lầu.

Tòa nhà chung cư mới này có hai mươi tầng.