



laverbread
/ˈlɑːvə(ɹ)ˌbɹɛd/noun

noun
Ví dụ:
Từ vựng liên quan

traditionalnoun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.











