Hình nền cho delicacy
BeDict Logo

delicacy

/ˈdɛlɪkəsi/

Định nghĩa

noun

Sự tinh tế, vẻ thanh nhã.

Ví dụ :

Sự tinh tế của chiếc tách trà cổ đồng nghĩa với việc chúng tôi phải cầm nó hết sức cẩn thận.
noun

Cao lương mỹ vị, đặc sản, món ngon.

Ví dụ :

Món đặc biệt của nhà hàng, món vịt confit tinh tế, là một cao lương mỹ vị ẩm thực, được mọi người ca ngợi vì hương vị tuyệt hảo của nó.
noun

Sự tinh tế, vẻ thanh tú.

Ví dụ :

Bài giảng của giáo viên mới thể hiện sự tinh tế đáng kể trong cách trình bày, với tiêu đề rõ ràng và các đoạn văn được sắp xếp khoảng cách hợp lý.