noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tinh tế, vẻ thanh nhã. The quality of being delicate. Ví dụ : "The delicacy of the antique teacup meant we had to handle it with extra care. " Sự tinh tế của chiếc tách trà cổ đồng nghĩa với việc chúng tôi phải cầm nó hết sức cẩn thận. quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cao lương mỹ vị, đặc sản, món ngon. Something appealing, usually a pleasing food, especially a choice dish of a certain culture suggesting rarity and refinement -a Chinese delicacy Ví dụ : "The restaurant's special dish, a delicate duck confit, was a culinary delicacy, praised by everyone for its exquisite flavor. " Món đặc biệt của nhà hàng, món vịt confit tinh tế, là một cao lương mỹ vị ẩm thực, được mọi người ca ngợi vì hương vị tuyệt hảo của nó. food culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tinh tế, vẻ thanh tú. Fineness or elegance of construction or appearance. Ví dụ : "The new teacher's lecture notes displayed a remarkable delicacy in their formatting, with clear headings and well-spaced paragraphs. " Bài giảng của giáo viên mới thể hiện sự tinh tế đáng kể trong cách trình bày, với tiêu đề rõ ràng và các đoạn văn được sắp xếp khoảng cách hợp lý. quality appearance style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mỏng manh, yếu đuối. Frailty of health or fitness. Ví dụ : "Her recent illness revealed a surprising delicacy in her health. " Cơn bệnh vừa rồi cho thấy sức khỏe của cô ấy mỏng manh, yếu đuối hơn chúng ta tưởng. medicine physiology condition body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tinh tế, sự khéo léo, vẻ thanh nhã. Refinement in taste or discrimination. Ví dụ : "The chef showed a great delicacy in preparing the dish, using only the freshest ingredients. " Đầu bếp thể hiện sự tinh tế tuyệt vời khi chế biến món ăn này, chỉ sử dụng những nguyên liệu tươi ngon nhất. quality character mind style attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tế nhị, sự khéo léo. Tact and propriety; the need for such tact. Ví dụ : "Showing delicacy in your tone is important when discussing sensitive issues with your classmates. " Khi thảo luận những vấn đề nhạy cảm với bạn học, việc thể hiện sự tế nhị trong giọng điệu là rất quan trọng. character attitude communication society moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc