Hình nền cho libretto
BeDict Logo

libretto

/lɪˈbɹɛt.əʊ/ /lɪˈbɹɛt.oʊ/

Định nghĩa

noun

Lời kịch, văn bản opera.

Ví dụ :

Trước khi thử giọng cho vở opera, sinh viên đó đã chăm chỉ học lời kịch/văn bản opera.