Hình nền cho llano
BeDict Logo

llano

/ˈjænəʊ/

Định nghĩa

noun

Đồng bằng, thảo nguyên.

A plain or steppe in parts of Latin America.

Ví dụ :

Trang trại của gia đình trải rộng trên một đồng bằng bao la, kéo dài hàng dặm.