BeDict Logo

llano

/ˈjænəʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "ranch" - Trang trại, đồn điền chăn nuôi.
ranchnoun
/ɹɑːntʃ/ /ɹæntʃ/

Trang trại, đồn điền chăn nuôi.

"My grandfather owns a large ranch where he raises cattle. "

Ông tôi sở hữu một trang trại chăn nuôi rất lớn, nơi ông nuôi bò.

Hình ảnh minh họa cho từ "miles" - Dặm.
milesnoun
/maɪlz/

Dặm.

"The sign said the next town was 20 miles away, so we knew it would be a long drive. "

Biển báo ghi thị trấn kế tiếp cách đó 20 dặm, nên chúng tôi biết sẽ là một chuyến đi dài.

Hình ảnh minh họa cho từ "bao" - Bánh bao.
baonoun
/baʊ/

Bánh bao.

"My favorite part of dim sum is the char siu bao, the fluffy steamed bun filled with sweet pork. "

Món dim sum tôi thích nhất là bánh bao xá xíu, cái bánh bao hấp mềm mại nhân thịt xá xíu ngọt ngào.

Hình ảnh minh họa cho từ "for" - cho, vì
forpreposition
/fɔːr/

cho,

"This gift is for you."

Món quà này là cho bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "stretching" - Sự căng, sự kéo dài.
/ˈstɹɛtʃɪŋ/

Sự căng, sự kéo dài.

"The stretching of the rubber band showed its elasticity. "

Việc kéo căng sợi dây cao su cho thấy tính đàn hồi của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "plain" - Bằng phẳng, trơn, đồng bằng.
plainadjective
/pleɪn/

Bằng phẳng, trơn, đồng bằng.

"The park's path was very plain, a flat, level stretch of gravel. "

Con đường trong công viên rất bằng phẳng, chỉ là một đoạn sỏi đá trải dài, trơn tru.

Hình ảnh minh họa cho từ "steppe" - Đồng cỏ, thảo nguyên.
steppenoun
/stɛp/

Đồng cỏ, thảo nguyên.

"The wind howled across the vast steppe, making it feel cold even in summer. "

Gió rít gào trên thảo nguyên bao la, khiến cho nơi đây cảm thấy lạnh lẽo ngay cả vào mùa hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "vast" - Bao la, rộng lớn.
vastnoun
/vɑːst/ /væst/

Bao la, rộng lớn.

"The vast expanse of the school's parking lot was nearly empty on a Tuesday morning. "

Bãi đỗ xe bao la của trường gần như trống rỗng vào một buổi sáng thứ ba.

Hình ảnh minh họa cho từ "parts" - Bộ phận, thành phần.
partsnoun
/pɑːts/

Bộ phận, thành phần.

"The car repair shop sells replacement parts for all types of vehicles. "

Tiệm sửa xe ô tô này bán các bộ phận thay thế cho tất cả các loại xe.

Hình ảnh minh họa cho từ "covered" - Che, bao phủ, trùm.
/ˈkʌvə(ɹ)d/

Che, bao phủ, trùm.

"He covered the baby with a blanket."

Anh ấy đắp chăn lên người em bé.