Hình nền cho loathing
BeDict Logo

loathing

/ˈləʊðɪŋ/ /ˈloʊðɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ghê tởm, căm ghét, ghét cay ghét đắng.

Ví dụ :

Tôi ghét cay ghét đắng cái chỗ này.