BeDict Logo

cruel

/kɹuː(ə)l/
Hình ảnh minh họa cho cruel: Tàn nhẫn, độc ác, nhẫn tâm.
 - Image 1
cruel: Tàn nhẫn, độc ác, nhẫn tâm.
 - Thumbnail 1
cruel: Tàn nhẫn, độc ác, nhẫn tâm.
 - Thumbnail 2
adjective

Tàn nhẫn, độc ác, nhẫn tâm.

Ông quản lý rất tàn nhẫn với Josh, vì ông ta luôn giao cho Josh những công việc khó khăn và hạ thấp nhân phẩm nhất có thể.