Hình nền cho lovable
BeDict Logo

lovable

/ˈlʌvəbəl/ /ˈlʌvəbl̩/

Định nghĩa

adjective

Đáng yêu, dễ thương, khả ái.

Ví dụ :

Em gái tôi đáng yêu quá; cả nhà ai cũng cưng chiều em ấy.