Hình nền cho manured
BeDict Logo

manured

/məˈnʊrd/ /məˈnjʊrd/

Định nghĩa

verb

Bón phân, tưới bón.

Ví dụ :

Người làm vườn đã bón phân trộn và phân ủ lâu năm vào đất cằn cỗi để giúp rau phát triển.