noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Môi trường, bối cảnh. Medium. Ví dụ : "Different artistic milieux, such as painting and sculpture, allow for diverse forms of expression. " Các môi trường nghệ thuật khác nhau, ví dụ như hội họa và điêu khắc, cho phép nhiều hình thức thể hiện đa dạng. environment place society culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Môi trường, bối cảnh xã hội. Social setting or environment. Ví dụ : "Different children grow up in different milieux, influencing their personalities and future choices. " Những đứa trẻ khác nhau lớn lên trong những môi trường, bối cảnh xã hội khác nhau, điều này ảnh hưởng đến tính cách và những lựa chọn trong tương lai của chúng. environment society culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc