noun🔗ShareKhuy cài áo choàng. A clasp or fastening used to fasten a cope in the front, usually decorative."The priest's ornate cope was held together at the chest by a beautiful silver morse shaped like a cross. "Chiếc áo choàng lộng lẫy của cha xứ được giữ cố định trước ngực bằng một khuy cài áo choàng bằng bạc tuyệt đẹp, có hình dáng cây thánh giá.religionwearitemstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHải mã. A walrus."The morse basked on the Arctic ice, its thick blubber protecting it from the cold. "Con hải mã phơi mình trên băng Bắc Cực, lớp mỡ dày của nó bảo vệ nó khỏi cái lạnh.animalorganismChat với AIGame từ vựngLuyện đọc