Hình nền cho whales
BeDict Logo

whales

/hweɪlz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Trong chuyến đi ngắm cá voi, chúng tôi đã thấy vài con cá voi trồi lên khỏi mặt biển.
noun

Con bạc lớn, tay chơi lớn.

Ví dụ :

Nhân viên sòng bạc luôn để mắt đến những con bạc lớn, đảm bảo mọi nhu cầu của họ được đáp ứng, vì những ván cược khổng lồ của họ ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của sòng bạc.
noun

Cá voi, nhà đầu tư lớn, tay to.

Ví dụ :

Một vài "cá voi" (nhà đầu tư lớn) đã rót vốn mạnh tay vào công ty khởi nghiệp công nghệ mới, cung cấp nguồn vốn cần thiết cho sự phát triển nhanh chóng của công ty.
noun

Cá voi, người nạp tiền (vào game).

Ví dụ :

Công ty game tập trung thu hút những "cá voi" vì họ tạo ra phần lớn doanh thu thông qua việc mua hàng trong ứng dụng.