Hình nền cho mottled
BeDict Logo

mottled

/ˈmɑt əld/

Định nghĩa

verb

Lốm đốm, lốm đốm màu, vằn.

Ví dụ :

Họa sĩ đã vẽ những vệt lốm đốm xanh và tím lên bức tranh để tạo hiệu ứng loang màu.