BeDict Logo

sleeves

/sliːvz/
Hình ảnh minh họa cho sleeves: Áo bọc, vỏ bọc.
noun

Sách hướng dẫn sử dụng máy hát đĩa than có một tờ hướng dẫn chi tiết (áo bọc) mô tả cách bảo quản đĩa nhựa.

Hình ảnh minh họa cho sleeves: Ống nối dây điện.
noun

Để đảm bảo mối nối McIntire chắc chắn cho đèn mới, thợ điện đã dùng ống nối bằng đồng để kết nối dây điện một cách an toàn.