

maculate
Định nghĩa
Từ liên quan
document noun
/ˈdɒkjʊmənt/ /ˈdɒkjʊmɛnt/ /ˈdɑkjʊmənt/ /ˈdɑkjʊmɛnt/
Văn kiện, tài liệu, giấy tờ.
politician noun
/ˈpɒl.ɪ.tɪʃ.ən/ /pɑl.ɪˈtɪʃ.ən/
Chính trị gia, nhà chính trị.
Vị chính trị gia đó đã phát biểu tại buổi tập trung của trường về tầm quan trọng của việc tham gia vào cộng đồng.