BeDict Logo

elbows

/ˈɛl.bəʊz/ /ˈɛl.boʊz/
Hình ảnh minh họa cho elbows: Khúc khuỷu, chỗ ngoặt.
 - Image 1
elbows: Khúc khuỷu, chỗ ngoặt.
 - Thumbnail 1
elbows: Khúc khuỷu, chỗ ngoặt.
 - Thumbnail 2
noun

Các cạnh bên của cửa sổ, nơi khung cửa tạo một khúc khuỷu với mặt trong cửa sổ.