Hình nền cho maculated
BeDict Logo

maculated

/ˈmækjʊˌleɪtɪd/ /ˈmækjəˌleɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Làm bẩn, vấy bẩn, làm nhòe.

Ví dụ :

Cà phê đổ ra đã làm vấy bẩn tài liệu quan trọng, khiến nó khó đọc.