Hình nền cho muskmelons
BeDict Logo

muskmelons

/ˈmʌskˌmɛlənz/

Định nghĩa

noun

Dưa lưới.

Ví dụ :

Chúng tôi mua được mấy quả dưa lưới chín mọng ở chợ nông sản, chúng vừa ngọt vừa mọng nước.