

mutilation
Định nghĩa
Từ liên quan
mutilating verb
/ˈmjuːtɪleɪtɪŋ/ /ˈmjutɪleɪtɪŋ/
Làm tàn tật, cắt xẻo, gây thương tích.
historical noun
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/
Lãng mạn lịch sử.
"The historical romance novel was a bestseller in the bookstore. "
Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.