Hình nền cho natal
BeDict Logo

natal

/ˈneɪtəl/ /nəˈtæl/

Định nghĩa

adjective

Thuộc về sự sinh, liên quan đến sinh đẻ.

Ví dụ :

Bà ấy trở về thành phố nơi mình sinh ra để ăn mừng sinh nhật lần thứ 80.