Hình nền cho nearness
BeDict Logo

nearness

/ˈnɪərnəs/ /ˈnɪrnəs/

Định nghĩa

noun

Gần gũi, sự gần gũi, sự thân cận.

Ví dụ :

Sự gần gũi của bà luôn mang lại cho tôi sự an ủi.