noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gần gũi, sự thân thiết, sự gắn bó. The state of being close (all senses) Ví dụ : "The closeness of the friends in their study group helped them succeed in their difficult math class. " Sự gắn bó thân thiết giữa những người bạn trong nhóm học đã giúp họ thành công trong lớp toán khó nhằn đó. family human person being attitude emotion quality state society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự thân thiết, tình bạn, sự gắn bó. The state of being friends Ví dụ : "Their closeness made their study group very effective. " Sự thân thiết của họ đã giúp nhóm học tập của họ làm việc rất hiệu quả. human character attitude emotion person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Keo kiệt, bủn xỉn, hà tiện. The state of being mean or stingy Ví dụ : "His closeness with his money made it difficult for him to contribute to the class project. " Tính keo kiệt của anh ấy khiến anh ấy khó đóng góp cho dự án của lớp. character attitude value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kín đáo, bí mật. The state of being secretive Ví dụ : "The closeness between the two students about their project was suspicious; they kept their plans hidden from the rest of the class. " Sự kín đáo, bí mật giữa hai bạn học sinh về dự án của họ thật đáng ngờ; họ giấu kín kế hoạch của mình với cả lớp. character attitude human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Độ gần gũi, tính gần gũi. The shortest path between two vertices in a graph Ví dụ : "The shortest closeness between my house and the school is five blocks. " Đường đi ngắn nhất, tính theo số dãy nhà, từ nhà tôi đến trường là năm dãy. math computing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự cô độc, sự ẩn dật. Solitude, seclusion Ví dụ : "The mountain cabin offered a welcome closeness, a place of quiet solitude away from the city's noise. " Căn nhà gỗ trên núi mang đến một sự ẩn dật đáng hoan nghênh, một nơi cô độc yên tĩnh tránh xa khỏi sự ồn ào của thành phố. mind soul being philosophy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc