Hình nền cho outstrip
BeDict Logo

outstrip

/ˈaʊtˌstrɪp/

Định nghĩa

verb

Vượt mặt, bỏ xa.

Ví dụ :

Chúng tôi nhanh chóng vượt mặt và bỏ xa những vận động viên nghiệp dư.