Hình nền cho outwards
BeDict Logo

outwards

/ˈæotwɘdz/ /ˈaʊtwədz/ /ˈaʊtwɚdz/

Định nghĩa

adverb

Ra ngoài, hướng ra ngoài.

Ví dụ :

Bọn trẻ đẩy chiếc xích đu ra ngoài, ngày càng xa cái cây hơn.