adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Không hấp dẫn, thiếu hấp dẫn, khó ưa. Not appealing Ví dụ : "The cafeteria's mystery meat special looked quite unappealing, so I chose a salad instead. " Món "đặc biệt" thịt bí ẩn của nhà ăn trông khá là thiếu hấp dẫn, nên tôi chọn món salad thay vì vậy. appearance attitude quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc