adjective🔗ShareMang tính trừng phạt, thuộc về hình phạt. Of or relating to punishment."penal servitude"Chế độ khổ sai (một hình phạt khắc nghiệt).lawgovernmentpoliticsstateguiltChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó tính trừng phạt, thuộc hình sự. Subject to punishment; punishable."a penal offence"Một hành vi phạm tội bị xử phạt theo luật hình sự.lawgovernmentpoliceguiltChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMang tính trừng phạt, thuộc về hình phạt. Serving as a place of punishment."a penal colony"Một khu thuộc địa dùng làm nơi giam giữ và trừng phạt tù nhân.lawgovernmentpoliceguiltstateChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareQuá đắt, cắt cổ. Exorbitant."a penal rate of interest."Một mức lãi suất cắt cổ.economyfinancebusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc