Hình nền cho penal
BeDict Logo

penal

/ˈpiːnəl/

Định nghĩa

adjective

Mang tính trừng phạt, thuộc về hình phạt.

Ví dụ :

"penal servitude"
Chế độ khổ sai (một hình phạt khắc nghiệt).