BeDict Logo

littering

/ˈlɪtərɪŋ/ /ˈlɪɾərɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho littering: Nằm ổ rơm, trải ổ rơm.
verb

Nằm ổ rơm, trải ổ rơm.

Người nông dân, mệt mỏi sau một ngày dài, quyết định không về nhà mà bắt đầu trải rơm rạ xuống sàn chuồng để làm một chiếc giường tạm bợ.