noun🔗ShareXám xanh đậm. A dark blue-gray colour."Her new scarf was a beautiful perse, matching the stormy sky. "Khăn quàng cổ mới của cô ấy có màu xám xanh đậm rất đẹp, giống hệt màu của bầu trời bão.colorChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMàu xanh ba tư. A cloth of this colour."The historical reenactor's tunic was made of perse, a dark bluish-grey cloth characteristic of the medieval period. "Áo dài tay của người diễn lại lịch sử được làm từ vải màu xanh ba tư, một loại vải màu xám xanh đậm đặc trưng của thời trung cổ.colormaterialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTím than, xanh xám đậm. Dark greyish blue or purple."The artist painted the stormy sea with perse hues, capturing the depth and power of the approaching squall. "Người họa sĩ đã vẽ biển bão tố với những sắc tím than, xanh xám đậm, diễn tả được chiều sâu và sức mạnh của cơn giông bão đang ập đến.colorappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc