Hình nền cho plasterer
BeDict Logo

plasterer

/ˈplɑːstərər/ /ˈplæstərər/

Định nghĩa

noun

Thợ trát vữa, thợ hồ.

Ví dụ :

Người thợ trát vữa cẩn thận miết lớp vữa ướt lên tường bếp.