verb🔗ShareSố nhiều hóa, làm cho thành số nhiều. To make plural."The word "orange" can be pluralized into "oranges"."Từ "orange" có thể được số nhiều hóa thành "oranges".grammarlanguagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSố nhiều hóa. To take a plural; to assume a plural form."Nouns pluralize in English, but verbs do not."Trong tiếng Anh, danh từ có thể số nhiều hóa, nhưng động từ thì không.grammarlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSinh sôi, nhân lên. To multiply; to make manifold."The bakery pluralized its donut selection, offering a wide variety of flavors to appeal to every customer. "Tiệm bánh đã mở rộng, nhân lên số lượng bánh donut, cung cấp rất nhiều hương vị khác nhau để thu hút mọi khách hàng.numbermathamountChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKiêm nhiệm nhiều chức vụ. To hold more than one ecclesiastical benefice at the same time."Before the new church regulations, some ambitious clergymen pluralized their positions, holding multiple parish responsibilities to increase their income. "Trước khi có những quy định mới của giáo hội, một số giáo sĩ đầy tham vọng đã kiêm nhiệm nhiều chức vụ, nắm giữ nhiều trách nhiệm ở các giáo xứ để tăng thu nhập của họ.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc