noun🔗ShareBổng lộc, bổng vị. Land granted to a priest in a church that has a source of income attached to it."The old church granted the new priest a benefice, providing him with land and its associated farm income to support his ministry. "Nhà thờ cổ trao cho vị linh mục mới một bổng vị, cấp cho ông đất đai và thu nhập từ nông trại trên đất đó để hỗ trợ công việc mục vụ của ông.religionpropertyhistorytheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareÂn huệ, bổng lộc. A favour or benefit."The teacher's extra help was a benefice for the struggling student. "Sự giúp đỡ thêm của giáo viên là một ân huệ lớn cho học sinh đang gặp khó khăn đó.aidvaluebusinessassetChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBổng lộc, thái ấp. (feudal law) An estate in lands; a fief."Sir Reginald received a substantial benefice from the king in exchange for his loyal service in the war. "Ngài Reginald đã nhận được một thái ấp lớn từ nhà vua để đền đáp cho sự trung thành của ông trong chiến tranh.propertylawhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBan cho bổng lộc, cấp cho bổng lộc. To bestow a benefice upon"The church decided to benefice the new priest with a comfortable house and a generous salary. "Giáo hội quyết định ban cho bổng lộc cha xứ mới một căn nhà tiện nghi và một mức lương hậu hĩnh.religionjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc