



politesse
/pɒlɪˈtɛs/ /pɑləˈtɛs/noun
Từ vựng liên quan

civilitynoun
/sɪˈvɪl.ɪ.ti/
Lịch sự, nhã nhặn, sự lễ phép.

gallantrynoun
/ˈɡæləntri/ /ˈɡæləntriː/
Dũng cảm, sự dũng cảm, lòng dũng cảm.

politenessnoun
/pəˈlaɪtnəs/
Lịch sự, nhã nhặn, lễ phép.
"My sister's politeness made a good impression on the new neighbors. "
Sự lịch sự của chị gái tôi đã tạo ấn tượng tốt với những người hàng xóm mới.








