BeDict Logo

politesse

/pɒlɪˈtɛs/ /pɑləˈtɛs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "civility" - Lịch sự, nhã nhặn, sự lễ phép.
/sɪˈvɪl.ɪ.ti/

Lịch sự, nhã nhặn, sự lễ phép.

"Even when they disagreed about the best solution, the meeting continued with civility, allowing everyone to share their ideas respectfully. "

Dù bất đồng về giải pháp tốt nhất, cuộc họp vẫn diễn ra một cách lịch sự và tôn trọng, cho phép mọi người chia sẻ ý kiến một cách lễ phép.

Hình ảnh minh họa cho từ "sentence" - Án, bản án.
[ˈsɛntn̩t͡s]

Án, bản án.

"The court returned a sentence of guilt in the first charge, but innocence in the second."

Tòa tuyên án có tội đối với cáo buộc thứ nhất, nhưng vô tội đối với cáo buộc thứ hai.

Hình ảnh minh họa cho từ "this" - Cái này, điều này.
thisnoun
/ðəs/

Cái này, điều này.

"This book is my favorite. "

Quyển sách này là quyển sách yêu thích nhất của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "woman" - Người phụ nữ, đàn bà.
womannoun
/ˈwʊmɘn/ /ˈwʊmən/

Người phụ nữ, đàn .

"My mother is a woman who always supports me. "

Mẹ tôi là một người phụ nữ luôn ủng hộ tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "offered" - Đề nghị, ngỏ ý, xung phong.
/ˈɑfɚd/ /ˈɒfəd/ /ˈɔfɚd/

Đề nghị, ngỏ ý, xung phong.

"She offered to help with her homework."

Cô ấy ngỏ ý giúp đỡ làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "instance" - Sự khẩn khoản, sự nài nỉ.
/ˈɪnstəns/

Sự khẩn khoản, sự nài nỉ.

"My mother's instance that I finish my homework before dinner was quite strong. "

Mẹ tôi rất khẩn khoản muốn tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "courtesy" - Lịch sự, nhã nhặn, phép lịch sự.
/ˈkɜːtəsi/ /ˈkɝtəsi/

Lịch sự, nhã nhặn, phép lịch sự.

"He was always known for his grace, kindness, and courtesy to people of every rank."

Ông ấy luôn nổi tiếng về sự duyên dáng, lòng tốt và phép lịch sự nhã nhặn đối với mọi người ở mọi địa vị.

Hình ảnh minh họa cho từ "showing" - Trình diễn, cho xem, trưng bày.
/ˈʃəʊɪŋ/ /ˈʃoʊɪŋ/

Trình diễn, cho xem, trưng bày.

"All he had to show for four years of attendance at college was a framed piece of paper."

Tất cả những gì anh ta có thể cho mọi người thấy sau bốn năm học đại học chỉ là một mảnh giấy được đóng khung.

Hình ảnh minh họa cho từ "elderly" - Người cao tuổi, người già.
/ˈɛldəli/ /ˈɛldɚli/

Người cao tuổi, người già.

"The elderly woman in the park shared stories of her childhood with the children. "

Người phụ nữ lớn tuổi trong công viên đã kể cho bọn trẻ nghe những câu chuyện về thời thơ ấu của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "gallantry" - Dũng cảm, sự dũng cảm, lòng dũng cảm.
/ˈɡæləntri/ /ˈɡæləntriː/

Dũng cảm, sự dũng cảm, lòng dũng cảm.

"The firefighter received an award for his gallantry in rescuing the children from the burning building. "

Người lính cứu hỏa đã nhận được giải thưởng vì lòng dũng cảm của anh ấy khi giải cứu những đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.

Hình ảnh minh họa cho từ "example" - Ví dụ, điển hình, mẫu.
/əɡˈzæmpl̩/ /ɘɡˈzɐːmpɯ/ /ɪɡˈzɑːmpl̩/

dụ, điển hình, mẫu.

"The teacher gave a good example of a sentence using the past tense. "

Giáo viên đã đưa ra một ví dụ điển hình về một câu sử dụng thì quá khứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "politeness" - Lịch sự, nhã nhặn, lễ phép.
/pəˈlaɪtnəs/

Lịch sự, nhã nhặn, lễ phép.

"My sister's politeness made a good impression on the new neighbors. "

Sự lịch sự của chị gái tôi đã tạo ấn tượng tốt với những người hàng xóm mới.