noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dũng cảm, sự dũng cảm, lòng dũng cảm. Courage Ví dụ : "The firefighter received an award for his gallantry in rescuing the children from the burning building. " Người lính cứu hỏa đã nhận được giải thưởng vì lòng dũng cảm của anh ấy khi giải cứu những đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy. character action moral quality attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hào hiệp, lịch thiệp, ga-lăng. Chivalrous courtliness, especially towards women Ví dụ : "The young man's gallantry towards his sister impressed everyone at the family dinner. " Sự ga-lăng, lịch thiệp của chàng trai trẻ đối với em gái đã gây ấn tượng với mọi người trong bữa tối gia đình. culture character human attitude moral society tradition quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hành động dũng cảm, sự hào hiệp. An instance of gallant behaviour or speech Ví dụ : "His gallantry in helping the elderly woman cross the street earned him praise from everyone. " Hành động dũng cảm giúp cụ bà qua đường của anh ấy đã khiến anh ấy nhận được lời khen ngợi từ mọi người. character action attitude style value moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc