BeDict Logo

gallantry

/ˈɡæləntri/ /ˈɡæləntriː/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

"The building of the bridge will be completed in a couple of weeks."

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "received" - Nhận, tiếp nhận.
/ɹɪˈsiːvd/

Nhận, tiếp nhận.

"She received many presents for her birthday."

Cô ấy đã nhận được rất nhiều quà cho ngày sinh nhật của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "impressed" - Ấn tượng, gây ấn tượng, làm cảm kích.
/ɪmˈpɹɛst/

Ấn tượng, gây ấn tượng, làm cảm kích.

"You impressed me with your command of Urdu."

Bạn đã làm tôi rất ấn tượng với khả năng sử dụng tiếng Urdu thành thạo của bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "instance" - Sự khẩn khoản, sự nài nỉ.
/ˈɪnstəns/

Sự khẩn khoản, sự nài nỉ.

"My mother's instance that I finish my homework before dinner was quite strong. "

Mẹ tôi rất khẩn khoản muốn tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "courage" - Can đảm, dũng khí, sự gan dạ.
/ˈkʌɹɪdʒ/ /ˈkɝɹɪdʒ/

Can đảm, dũng khí, sự gan dạ.

"It takes a lot of courage to be successful in business."

Cần rất nhiều sự can đảm và bản lĩnh để thành công trong kinh doanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "chivalrous" - Ga lăng, hào hiệp, lịch thiệp.
chivalrousadjective
/ˈʃɪv.əl.ɹʌs/

Ga lăng, hào hiệp, lịch thiệp.

"The young man was known for his chivalrous treatment of his classmates, always offering his seat to the elderly woman or helping anyone who needed it. "

Chàng trai trẻ nổi tiếng vì cách cư xử ga lăng, hào hiệp với các bạn học, luôn nhường ghế cho cụ già hoặc giúp đỡ bất cứ ai cần.

Hình ảnh minh họa cho từ "children" - Trẻ em, con nít.
[ˈt͡ʃʊld̠ɹ̠ ̝ʷən] [ˈt͡ʃɪl.d̠ɹ̠ ̝ʷən] [tʃɪl.ɹən]

Trẻ em, con nít.

"Go easy on him: he is but a child."

Nhẹ tay với nó thôi: nó còn là một đứa trẻ con.

Hình ảnh minh họa cho từ "everyone" - Mọi người, tất cả mọi người.
everyonepronoun
/ˈɛv.ɹi.wʌn/

Mọi người, tất cả mọi người.

"Everyone in the class needs to bring their textbook to the first lecture. "

Mọi người trong lớp đều cần mang sách giáo khoa đến buổi giảng đầu tiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "rescuing" - Giải cứu, cứu nguy, cứu giúp.
/ˈrɛskjuɪŋ/ /ˈrɛskjʊɪŋ/

Giải cứu, cứu nguy, cứu giúp.

"The well-trained team rescued everyone after the avalanche."

Đội cứu hộ được huấn luyện kỹ càng đã giải cứu tất cả mọi người sau trận lở tuyết.

Hình ảnh minh họa cho từ "firefighter" - Lính cứu hỏa, người chữa cháy.
/ˈfaɪə(ɹ)ˌfaɪt.ə(ɹ)/

Lính cứu hỏa, người chữa cháy.

"The firefighter bravely entered the burning building to rescue the people inside. "

Người lính cứu hỏa dũng cảm xông vào tòa nhà đang cháy để cứu những người bên trong.

Hình ảnh minh họa cho từ "behaviour" - Hành vi, cách cư xử, thái độ.
/bɪˈheɪvjə/ /bɪˈheɪvjɚ/

Hành vi, cách xử, thái độ.

"The teacher praised Sarah's good behaviour in class. "

Cô giáo khen Sarah vì cách cư xử tốt của em trong lớp.