Hình nền cho polymerizes
BeDict Logo

polymerizes

/pəˈlɪməˌraɪzɪz/

Định nghĩa

verb

Polime hóa, trùng hợp.

To convert a monomer to a polymer by polymerization.

Ví dụ :

Nhựa lỏng sẽ cứng lại khi nó trùng hợp/polime hóa dưới ánh sáng tia cực tím, tạo ra một bề mặt bền chắc.