verb🔗ShareCứng lại, rắn lại. To become hard (tough, resistant to pressure)."The clay hardens as it dries in the sun. "Đất sét cứng lại khi phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.materialphysicschemistryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCứng lại, làm cho cứng hơn. To make something hard or harder (tough, resistant to pressure)."The cement mixture hardens and becomes like stone after a few hours. "Hỗn hợp xi măng cứng lại và trở nên giống như đá sau vài giờ.materialphysicschemistryscienceprocessconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCủng cố, làm cho cứng cáp, làm cho mạnh mẽ. To strengthen."Daily exercise hardens the athlete's muscles, making them stronger. "Tập thể dục hàng ngày giúp củng cố cơ bắp của vận động viên, khiến chúng trở nên khỏe mạnh hơn.actionprocessabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cứng, tăng cường bảo mật. To modify (a website or other system) to make it resistant to malicious attacks."The IT department hardens the company's servers against cyber threats by updating security software and limiting access. "Phòng IT làm cứng hệ thống máy chủ của công ty để chống lại các mối đe dọa trên mạng bằng cách cập nhật phần mềm bảo mật và hạn chế quyền truy cập.computinginternettechnologysystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrở nên chai sạn, làm cho chai sạn. To become or make (a person or thing) resistant or less sensitive."Dealing with rude customers all day slowly hardens her to their insults. "Việc phải tiếp xúc với khách hàng thô lỗ cả ngày dần dần khiến cô ấy chai sạn với những lời lăng mạ của họ.mindbodycharacteremotionphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrở nên mạnh hơn, hóa mạnh. To become or make (a consonant) more fortis."In some dialects, the "t" in "water" hardens to sound more like a "d." "Ở một số phương ngữ, âm "t" trong từ "water" trở nên mạnh hơn, hóa mạnh để nghe giống âm "d" hơn.phoneticslanguagelinguisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc