

prepreg
Định nghĩa
Từ liên quan
impregnated verb
/ˈɪmprəɡneɪtɪd/ /ɪmˈpreɡneɪtɪd/
Làm cho có thai, thụ thai, mang thai.
manufactured verb
/ˌmænjʊˈfæktʃəd/ /ˌmænjəˈfæktʃɚd/
Sản xuất, chế tạo.
lightweight noun
/ˈlaɪtweɪt/ /ˈlaɪtˌweɪt/
Hạng nhẹ.
Hạng cân nhẹ trong môn quyền anh nằm giữa hạng lông và hạng bán trung.