Hình nền cho curing
BeDict Logo

curing

/ˈkjʊrɪŋ/ /ˈkjɔrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chữa bệnh, điều trị, chữa khỏi.

Ví dụ :

Tự nhiên đã giúp anh ấy khỏi bệnh.