Hình nền cho proclaiming
BeDict Logo

proclaiming

/pɹoʊˈkleɪmɪŋ/ /pɹəˈkleɪmɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tuyên bố, công bố, loan báo.

Ví dụ :

"The teacher was proclaiming the winners of the science fair. "
Cô giáo đang loan báo những người thắng cuộc của hội chợ khoa học.