verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyên bố, công bố, loan báo. To announce or declare. Ví dụ : "The teacher was proclaiming the winners of the science fair. " Cô giáo đang loan báo những người thắng cuộc của hội chợ khoa học. communication action language politics government media statement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tuyên bố, sự công bố. Proclamation Ví dụ : "The king's proclamation announced a national holiday for his birthday. " Sự tuyên bố của nhà vua công bố ngày quốc lễ nhân dịp sinh nhật của ông. politics government communication action statement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc