Hình nền cho procreated
BeDict Logo

procreated

/ˈproʊkrieɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Sinh sản, tạo ra, gây dựng.

Ví dụ :

Lũ thỏ sinh sản rất nhanh, và bây giờ có rất nhiều thỏ trong vườn.