noun🔗ShareSắc thái, Khía cạnh nhỏ. A minor distinction."While both dresses are blue, there's a subtle nuance in the shade – one is slightly more turquoise. "Tuy cả hai chiếc váy đều màu xanh lam, nhưng có một sắc thái rất nhỏ trong tông màu – một chiếc hơi ngả sang màu xanh ngọc lam hơn một chút.languagecommunicationlinguisticswritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSắc thái, ý vị, tinh tế. Subtlety or fine detail."Understanding the basics is easy, but appreciating the nuances takes years."Hiểu những điều cơ bản thì dễ, nhưng để cảm nhận được những sắc thái tinh tế thì cần nhiều năm.languagecommunicationlinguisticswritingwordstyleaspectqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSắc thái hóa, làm cho khác biệt một chút, tô điểm thêm. To apply a nuance to; to change or redefine in a subtle way."The chef nuanced the traditional sauce by adding a hint of lemon, giving it a brighter flavor. "Đầu bếp đã sắc thái hóa món sốt truyền thống bằng cách thêm một chút hương chanh, làm cho món ăn có hương vị tươi sáng hơn.languagecommunicationwritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc