

psychotherapy
Định nghĩa
Từ liên quan
psychological adjective
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/ /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl/
Thuộc tâm lý học, về tâm lý.
experiencing verb
/ɪkˈspɪriənsɪŋ/ /ɛkˈspɪriənsɪŋ/
Trải qua, trải nghiệm, chứng kiến, nếm trải.
Việc trải nghiệm những nền văn hóa mới giúp bạn hiểu thế giới hơn.