Hình nền cho pulverized
BeDict Logo

pulverized

/ˈpʌlvəraɪzd/ /ˈpʌvəraɪzd/

Định nghĩa

verb

Nghiền, xay, tán vụn.

Ví dụ :

Đội xây dựng đã dùng búa khoan nghiền nát mặt đường nhựa cũ thành vụn trước khi trải lại.