Hình nền cho crushing
BeDict Logo

crushing

/ˈkɹʌʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

Nghiền nát quả nho.
noun

Vật liệu nghiền, vật liệu vụn.

Ví dụ :

"oilseed crushings"
Vật liệu nghiền từ hạt có dầu.