

reassessing
Định nghĩa
Từ liên quan
disappointing verb
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ /ˌdɪsəˈpɔɪntɪn/
Làm thất vọng, gây thất vọng, phụ lòng.
assessment noun
/əˈsɛsmənt/ /æˈsɛsmənt/
Đánh giá, sự đánh giá, định giá.
Bài đánh giá của giáo viên về sự tiến bộ của học sinh cho thấy sự cải thiện đáng kể.