Hình nền cho evaluate
BeDict Logo

evaluate

/ɨˈvaljʊeɪt/ /ɪ̈ˈvaljəˌweɪt/

Định nghĩa

verb

Đánh giá, thẩm định.

Ví dụ :

Sẽ mất vài năm để đánh giá tài liệu thu thập được từ cuộc khảo sát.